Án lệ ở Việt Nam: Từ thống nhất áp dụng pháp luật đến yêu cầu kiểm soát quyền tư pháp
(LSVN) - Ngày 14/8, tại Đại học Duy Tân (Đà Nẵng), Hội thảo “Án lệ - Những vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam” được tổ chức với sự tham dự của nhiều thẩm phán, nhà khoa học, chuyên gia pháp lý, luật sư và giảng viên đến từ các cơ quan tư pháp, cơ sở đào tạo luật và tổ chức hành nghề pháp luật.
Hội thảo không chỉ tập trung vào vai trò của án lệ trong thống nhất xét xử mà còn đặt ra những vấn đề sâu hơn về giới hạn của án lệ, giải thích pháp luật, độc lập xét xử và nguy cơ án lệ trở thành “nguồn luật thực chất”.
Hội thảo do Khoa Luật, Trường Ngôn ngữ - Xã hội Nhân văn, Đại học Duy Tân tổ chức, hướng tới hai mục tiêu chính: cung cấp luận cứ khoa học, thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện cơ chế pháp lý về án lệ; đồng thời tạo nguồn tham khảo cho các cơ sở đào tạo luật trong xây dựng, hoàn thiện học phần “Án lệ” trong chương trình đào tạo.
Tham dự hội thảo có Thẩm phán Nguyễn Biên Thùy, Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao; ông Nguyễn Bá Sơn, Chủ tịch Hội Luật gia TP. Đà Nẵng; bà Huỳnh Thị Liễu Hoa, Giám đốc Trung tâm Tư vấn pháp luật thuộc Hội Luật gia TP. Đà Nẵng cùng nhiều luật sư, nhà khoa học, giảng viên đến từ Đại học Cần Thơ, trường đại học Luật TP.HCM, Đại học Đà Nẵng…
Về phía Đại học Duy Tân có TS. Đặng Thụy Liên, Phó Hiệu trưởng Trường Ngôn ngữ - Xã hội Nhân văn; Các giảng viên khoa Luật PGS.TS. Phan Nhật Thanh, TS. Nguyễn Thành Huân, TS. Đinh Phạm Văn Minh, ThS. Trần Quang Trung, ThS. Mai Thị Mai Hương…

Án lệ không chỉ là “bản án mẫu”
Phát biểu khai mạc, TS. Đặng Thụy Liên, Phó Hiệu trưởng Trường Ngôn ngữ - Xã hội Nhân văn, Đại học Duy Tân, nhấn mạnh một thực tế: pháp luật dù được xây dựng công phu đến đâu cũng khó có thể dự liệu toàn bộ các tình huống phát sinh trong đời sống xã hội.
Trong thực tiễn xét xử luôn xuất hiện những quan hệ pháp lý mới, những tình huống phức tạp hoặc những quy định có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Khi đó, một bản án có lập luận pháp lý chặt chẽ, có giá trị thuyết phục và được lựa chọn phát triển thành án lệ có thể trở thành cơ sở quan trọng để giải quyết những vụ việc tương tự.
Tiếp theo là phát biểu đề dẫn của Thẩm phán Nguyễn Biên Thùy, Phó Chánh án Tòa án nhân dân tối cao cho rằng, giá trị của án lệ không đơn thuần nằm ở kết quả giải quyết một vụ án cụ thể mà quan trọng hơn là nguyên tắc, lập luận và cách thức giải quyết vấn đề pháp lý được thể hiện trong bản án.
Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận án lệ không phải như một “bản án mẫu” để các Thẩm phán sao chép, mà là một nguồn lập luận tư pháp giúp làm rõ pháp luật và tăng cường sự thống nhất trong xét xử.
Từ góc độ đó, vấn đề không phải lựa chọn giữa pháp luật thành văn và án lệ, mà là xây dựng cơ chế để hai nguồn này bổ trợ cho nhau, cùng hướng tới công lý, công bằng, thống nhất và khả năng dự báo của pháp luật.
Từ “giải thích” đến nguy cơ án lệ trở thành nguồn luật thực chất
Một trong những vấn đề đáng chú ý được đặt ra tại hội thảo là ranh giới giữa án lệ và giải thích pháp luật.
Tham luận của TS. Huỳnh Thị Sinh Hiền, Đại học Cần Thơ, cho rằng nhu cầu giải thích pháp luật chủ yếu xuất hiện khi các quy định có những nội dung chưa thật sự rõ ràng và chỉ bộc lộ đầy đủ khi được đặt vào một vụ việc cụ thể.
Đáng chú ý, tham luận chỉ ra rằng qua nghiên cứu các án lệ ở Việt Nam, Tòa án chưa thật sự mạnh dạn, chủ động đưa ra lời giải thích nhằm làm rõ ý nghĩa và phạm vi áp dụng của quy định pháp luật. Nhiều căn cứ giải thích hữu ích như thực tiễn xã hội, học thuyết pháp lý chưa được sử dụng đầy đủ.
Từ đây xuất hiện một câu hỏi lớn: Khi nào một bản án chỉ đang giải thích pháp luật và khi nào đã bắt đầu tạo ra một quy tắc pháp lý mới?
Theo tham luận, có thể phân biệt ba mức độ: bản án chỉ áp dụng quy phạm đã rõ; bản án giải thích, làm rõ quy phạm còn mơ hồ nhưng vẫn nằm trong phạm vi nghĩa có thể chấp nhận của câu chữ luật; và bản án tạo lập quy tắc xử sự mới, vượt khỏi khung nghĩa có thể có của quy phạm, tiệm cận chức năng lập pháp.
Đáng chú ý, tham luận đề xuất “phép thử khả năng dự đoán trước”: nếu một chủ thể thông thường chỉ đọc văn bản pháp luật gốc mà không thể dự đoán được giải pháp pháp lý mà án lệ đưa ra thì đây có thể là dấu hiệu cho thấy án lệ đã vượt khỏi ngưỡng giải thích để chuyển sang sáng tạo pháp luật.
Độc lập xét xử và yêu cầu áp dụng thống nhất án lệ
Một vấn đề khác được đặt ra là làm thế nào để bảo đảm án lệ phát huy giá trị thống nhất pháp luật nhưng không biến thành cơ chế hạn chế sự độc lập của Hội đồng xét xử.
Tham luận về giới hạn của án lệ trong hoạt động xét xử cho rằng thống nhất áp dụng pháp luật và độc lập xét xử không phải hai giá trị đối lập. Nguyên tắc phù hợp là: những vụ việc tương tự phải được giải quyết tương tự; những vụ việc khác biệt phải được giải quyết khác biệt; cả sự tương tự và khác biệt đều phải được chứng minh bằng lập luận pháp lý.
Theo hướng tiếp cận này, không thể chỉ căn cứ vào tên tranh chấp hoặc cùng một điều luật để kết luận hai vụ án có tình huống pháp lý tương tự.
Điểm quan trọng là phải xác định những tình tiết có chức năng pháp lý quyết định. Bởi vậy, kỹ thuật “phân biệt vụ việc” (distinguishing) cần được coi là một kỹ năng quan trọng trong áp dụng án lệ. Khi một vụ án có khác biệt trọng yếu so với án lệ, Hội đồng xét xử phải có khả năng giải thích vì sao không áp dụng án lệ đó.
Ngược lại, nếu vụ việc có tình tiết pháp lý tương tự nhưng Tòa án không áp dụng án lệ, quyết định đó cũng cần được giải thích một cách thuyết phục.
Từ đó, tham luận đề xuất mô hình “ràng buộc có điều kiện và giải trình bắt buộc”: Hội đồng xét xử có nghĩa vụ nhận diện và xem xét án lệ liên quan; chỉ áp dụng khi vụ việc thực sự có tình huống pháp lý tương tự và giải pháp của án lệ còn phù hợp với pháp luật hiện hành. Nếu không áp dụng, phải giải thích rõ căn cứ.
Án lệ trong kinh doanh, thương mại và phá sản: yêu cầu về khả năng dự báo
Trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại và phá sản, án lệ được nhìn nhận từ một yêu cầu rất đặc thù: khả năng dự báo pháp lý.
TS. Nguyễn Thành Huân, Khoa Luật, Đại học Duy Tân, cho rằng các quan hệ kinh doanh thương mại luôn vận động nhanh và có thể đi trước sự điều chỉnh của văn bản pháp luật. Vì vậy, khi phát sinh tranh chấp hoặc thủ tục phá sản, án lệ có thể góp phần lấp khoảng trống pháp lý, thống nhất cách áp dụng và bảo đảm nguyên tắc những vụ việc có tình tiết pháp lý tương tự phải được giải quyết tương tự.
Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cho thấy án lệ trong lĩnh vực kinh doanh thương mại còn tương đối ít, đặc biệt án lệ chuyên sâu về phá sản còn hạn chế.
Một điểm nghẽn khác là kỹ thuật lập luận trong nhiều bản án chưa đủ sâu để có thể phát triển thành án lệ. Việc chỉ viện dẫn điều luật mà thiếu “lý do của phán quyết” (ratio decidendi) khiến giá trị định hướng của bản án khó được khái quát hóa.
Bên cạnh đó còn tồn tại tâm lý thận trọng của người áp dụng pháp luật khi viện dẫn án lệ, trong khi doanh nghiệp và nhà đầu tư lại cần một môi trường pháp lý có khả năng dự báo cao.
Cần phát huy vai trò của giảng viên luật trong phát triển án lệ
Một nội dung đáng chú ý khác tại hội thảo là vai trò của giới học thuật trong việc phát hiện, đề xuất bản án, quyết định để phát triển thành án lệ.
Theo tham luận của TS. Đặng Thanh Hoa, Trường Đại học Luật TP.HCM, trong số 90 án lệ được ban hành, chỉ có 41 án lệ ghi nhận chủ thể đề xuất; trong đó 34 án lệ chỉ do các chủ thể thuộc hệ thống Tòa án đề xuất. Sự tham gia của giảng viên luật trong hoạt động này còn rất hạn chế.
Trong khi đó, giảng viên luật có lợi thế đặc biệt bởi thường xuyên nghiên cứu pháp luật, giảng dạy, bình luận bản án, công bố công trình khoa học và tham gia các vấn đề pháp lý thực tiễn.
Việc mở rộng sự tham gia của giới học thuật vì vậy không chỉ giúp tăng số lượng đề xuất mà quan trọng hơn là có thể nâng cao chất lượng các đề xuất án lệ.
Từ thực tế này, tham luận kiến nghị xây dựng cơ chế sàng lọc, đánh giá chuyên môn phù hợp; tạo môi trường thuận lợi để giảng viên tham gia phát hiện và đề xuất án lệ; đồng thời có cơ chế ghi nhận công khai, thống nhất đối với những đóng góp của giảng viên trong quá trình phát triển án lệ.
Từ án lệ đất đai đến những vấn đề rất đời sống
Án lệ không phải vấn đề thuần túy lý luận mà đã đi vào những tranh chấp rất cụ thể trong đời sống xã hội.
Tham luận của PGS.TS. Phan Nhật Thanh và TS. Châu Hoàng Thân tập trung vào các án lệ trong lĩnh vực đất đai. Theo tài liệu hội thảo, đến năm 2026 có 90 án lệ đang được áp dụng, trong đó có 26 án lệ liên quan đến đất đai. Điều này phần nào phản ánh mức độ phức tạp, thường xuyên phát sinh tranh chấp của lĩnh vực này.
Một trường hợp tiêu biểu là Án lệ số 03/2016/AL về xác định nguồn gốc tài sản trong tranh chấp tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn.
Thay vì chỉ nhìn vào việc có hay không có văn bản tặng cho, việc xác định quyền đối với tài sản cần được đặt trong tổng thể các yếu tố: nguồn gốc tài sản, hành vi giao và tiếp nhận, quá trình quản lý, sử dụng và đầu tư, việc kê khai, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và sự biết, không phản đối của người có quyền.
Cách tiếp cận này cho thấy giá trị thực tế của án lệ: giải quyết những khoảng trống mà nếu chỉ đọc quy định pháp luật một cách máy móc có thể khó đưa ra kết quả phù hợp với bản chất quan hệ tranh chấp.
Không chỉ “học án lệ”, mà phải học cách lập luận từ án lệ
Một mục tiêu quan trọng của hội thảo là cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng và hoàn thiện học phần “Án lệ” trong đào tạo luật.
Các tham luận cho rằng việc đưa án lệ vào chương trình đào tạo không nên dừng ở việc tăng số lượng bản án trong giáo trình. Sinh viên cần được chuyển từ cách tiếp cận “học nội dung án lệ” sang “học cách lập luận từ án lệ”.
Theo Luật sư Lê Thị Xuân Phương, việc đào tạo luật cần kết hợp giảng dạy án lệ với học tập dựa trên vấn đề, thảo luận nhóm, phiên tòa giả định, nghiên cứu hồ sơ và kỹ năng tranh tụng. Đồng thời, cần tăng cường kỹ năng khai thác cơ sở dữ liệu pháp lý và gắn việc nghiên cứu án lệ với thực tiễn nghề nghiệp.
Đây được xem là hướng tiếp cận có thể góp phần thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo luật và thực tiễn hành nghề.
Hoàn thiện cơ chế lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ
Từ nhiều góc độ nghiên cứu khác nhau, các tham luận tại hội thảo cùng gặp nhau ở một điểm: Việt Nam không chỉ cần thêm án lệ mà cần nâng cao chất lượng của án lệ và chất lượng áp dụng án lệ.
ThS. Trần Quang Trung, Khoa Luật, Đại học Duy Tân, tập trung nghiên cứu quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ. Theo tham luận, cơ chế này đã từng bước được quy củ hóa nhưng vẫn còn những khoảng trống kỹ thuật, nhất là việc xác định “tình huống pháp lý tương tự”, kỹ thuật viện dẫn và tiêu chí đánh giá khi không áp dụng án lệ.
Do đó, việc hoàn thiện cơ chế án lệ cần được nhìn nhận đồng bộ từ khâu phát hiện, đề xuất, lựa chọn, công bố đến áp dụng và rà soát.
Đặc biệt, cần xác định rõ văn bản pháp luật làm nền tảng của án lệ, khoảng trống pháp lý cần xử lý, nguồn bổ trợ được sử dụng và giới hạn áp dụng của giải pháp pháp lý. Mục tiêu là bảo đảm án lệ phát huy chức năng giải thích, bổ trợ và thống nhất áp dụng pháp luật nhưng không làm thay đổi vị trí trung tâm của luật thành văn.
Án lệ cần sức thuyết phục từ chính lập luận pháp lý
Phát biểu của ông Nguyễn Bá Sơn đã làm nóng hội thảo khi đặt ra cảnh báo nguy cơ “Coi án lệ quan trọng hơn luật thành văn”. Tuy nhiên, ông Nguyễn Biên Thuỳ cho rằng, điều này có thể là quan điểm của cá nhân nào đó, không đại diện cho ngành tư pháp. Bởi thực tế ở Việt Nam hiện nay, án lệ hỗ trợ cho luật thành văn, làm rõ hơn những quy định còn có cách hiểu khác nhau, hoặc thiết lập quy tắc mới mà luật thành văn chưa điều chỉnh nhưng phải bảo đảm tính công bằng trong xét xử.
Nhìn tổng thể, hội thảo sáng 14/8 cho thấy án lệ tại Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới.
Sau khoảng một thập niên được chính thức thừa nhận, vấn đề hiện nay không còn chỉ là “có án lệ hay không”, mà là án lệ được tạo ra như thế nào, lập luận ra sao, được áp dụng đến đâu và giới hạn quyền tư pháp ở đâu.
Nếu án lệ chỉ được sử dụng như một cách viện dẫn thêm bên cạnh điều luật, giá trị của án lệ sẽ bị hạn chế. Ngược lại, nếu án lệ được sử dụng để tạo ra những quy tắc vượt quá giới hạn giải thích pháp luật, nguy cơ chồng lấn với chức năng lập pháp cũng cần được kiểm soát.
Vì vậy, sức sống của án lệ phải đến từ chất lượng lập luận, tính thuyết phục và khả năng giải quyết những vấn đề pháp lý thực sự phát sinh trong đời sống.
Đây cũng là điểm giao nhau giữa yêu cầu thống nhất xét xử và nguyên tắc độc lập xét xử: không phải mọi vụ án đều phải có cùng một kết quả, nhưng sự khác biệt trong kết quả phải được giải thích bằng những khác biệt có ý nghĩa pháp lý.
Hướng tới một cơ chế án lệ minh bạch, có khả năng dự báo
Phát biểu tại hội thảo, lãnh đạo Đại học Duy Tân cũng đề nghị Khoa Luật tiếp tục phối hợp với các tác giả chỉnh sửa, tổ chức phản biện các tham luận theo đúng quy định để hoàn thiện và xuất bản thành sách kỷ yếu có chỉ số ISSN.
Với sự tham gia của đại diện Tòa án nhân dân tối cao, thẩm phán, nhà khoa học, giảng viên, luật sư và chuyên gia pháp lý, hội thảo đã tạo ra không gian đối thoại giữa lý luận, xét xử, đào tạo và hành nghề.
Các tham luận cho thấy án lệ đang ngày càng trở thành một thành tố quan trọng trong quá trình hoàn thiện tư pháp Việt Nam. Nhưng để án lệ thực sự phát huy vai trò, cần tiếp tục làm rõ ranh giới giữa giải thích và sáng tạo pháp luật; chuẩn hóa kỹ thuật xác định tình huống tương tự; nâng cao chất lượng lập luận tư pháp; mở rộng sự tham gia của giới học thuật và người hành nghề; đồng thời thiết lập cơ chế rà soát, kiểm soát án lệ khi pháp luật thay đổi.
Nói cách khác, bài toán của án lệ Việt Nam trong giai đoạn tới không nằm ở việc chạy theo số lượng, mà ở việc tạo dựng một hệ thống án lệ có chất lượng, có sức thuyết phục, có khả năng dự báo và được áp dụng trong một giới hạn pháp lý rõ ràng.
Đó cũng là điều kiện để án lệ thực sự trở thành công cụ hỗ trợ Nhà nước pháp quyền, góp phần bảo đảm công lý, công bằng và thống nhất trong áp dụng pháp luật, thay vì trở thành một “nguồn luật” không được kiểm soát.
- Hội thảo Quốc tế 2026: Kết nối ký ức văn hóa, tài liệu số và thúc đẩy hòa nhập xã hội
- ĐH DUY TÂN TUYỂN SINH NGÀNH LUẬT VÀ LUẬT KINH TẾ NĂM 2026
- Kiến tạo niềm tin pháp lý – Nền tảng để xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam
- Đà Nẵng xây dựng khung pháp lý cạnh tranh cho Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam
- Hội thảo quốc tế “Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam – Khung pháp lý cho cạnh tranh”