0236.3650403 (128)

Course Description


Jurisprudence


Course Number Course Name Number of Credit Hours
CS 201 Basic Software Applications 3 Tín chỉ
DTE-LAW 102 Hướng Nghiệp 1 1 Tín chỉ
DTE-LAW 152 Hướng Nghiệp 2 1 Tín chỉ
ENG 116 Reading - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 117 Writing - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 118 Listening - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 119 Speaking - Level 1 1 Tín chỉ
ENG 166 Reading - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 167 Writing - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 168 Listening - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 169 Speaking - Level 2 1 Tín chỉ
ENG 216 Reading - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 217 Writing - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 218 Listening - Level 3 1 Tín chỉ
ENG 219 Speaking - Level 3 1 Tín chỉ
HIS 213 Lịch Sử Nhà Nước và Pháp Luật Việt Nam 2 Tín chỉ
HIS 221 World Civilizations 1 2 Tín chỉ
HIS 222 World Civilizations 2 2 Tín chỉ
LAW 105 Lý Luận Chung về Nhà Nước và Pháp Luật 3 Tín chỉ
LAW 207 Luật Thương Mại 1 2 Tín chỉ
LAW 208 Luật Dân Sự 1 2 Tín chỉ
LAW 219 Nghề Luật & Đạo Đức Nghề Luật 1 2 Tín chỉ
LAW 230 Luật Hành Chính 3 Tín chỉ
LAW 261 Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật 3 Tín chỉ
LAW 283 Luật Lao Động 3 Tín chỉ
LAW 307 Luật Thương Mại 2 2 Tín chỉ
LAW 308 Luật Dân Sự 2 2 Tín chỉ
LAW 323 Công Pháp Quốc Tế 2 Tín chỉ
LAW 325 Tư Pháp Quốc Tế 2 Tín chỉ
LAW 336 Luật Tố Tụng Dân Sự 3 Tín chỉ
LAW 346 Luật Tố Tụng Hình Sự 3 Tín chỉ
LAW 358 Luật Dân Sự 3 2 Tín chỉ
LAW 368 Luật Đất Đai 2 Tín chỉ
LAW 369 Luật Môi Trường 2 Tín chỉ
LAW 375 Luật Tài Chính 2 Tín chỉ
LAW 376 Luật Sở Hữu Trí Tuệ 2 Tín chỉ
LAW 388 Luật Hôn Nhân Gia Đình 2 Tín chỉ
LAW 476 Luật Thương Mại Quốc tế 2 Tín chỉ
MGT 201 Quản Trị Học 2 Tín chỉ
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Tín chỉ
PHI 100 Critical Thinking (including Scientific Research Methodology) 2 Tín chỉ
PHI 306 Logic Học 3 Tín chỉ
POS 361 Ho Chi Minh's Ideology 2 Tín chỉ
PSY 151 Đại Cương Tâm Lý Học 3 Tín chỉ
SOC 151 Đại Cương Xã Hội Học 3 Tín chỉ