Chế độ hai cấp xét xử ở Việt Nam: Diện mạo mới sau cuộc cải cách tư pháp 2025
1. Khái niệm "cấp xét xử" và phân biệt với "cấp Tòa án"
Cần phân biệt hai khái niệm dễ gây nhầm lẫn: cấp xét xử (level of adjudication) và cấp Tòa án (tổ chức bộ máy Tòa án theo đơn vị hành chính – lãnh thổ).
Cấp xét xử là một chế định tố tụng, phản ánh trình tự giải quyết vụ án qua các giai đoạn xét xử kế tiếp nhau, mỗi giai đoạn có tính chất pháp lý và hệ quả pháp lý riêng. Về nguyên tắc, tố tụng Việt Nam được tổ chức theo chế độ hai cấp xét xử, bao gồm xét xử sơ thẩm và xét xử phúc thẩm. Ngoài ra còn có thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm — đây là các thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện vi phạm nghiêm trọng hoặc tình tiết mới, không phải là một cấp xét xử theo đúng nghĩa.
Cấp Tòa án là đơn vị tổ chức trong bộ máy hệ thống Tòa án nhân dân, được sắp xếp theo địa giới hành chính hoặc theo chức năng chuyên biệt (Tòa án quân sự).
Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng: một vụ án có thể được xét xử sơ thẩm ở Tòa án cấp này, nhưng khi bị kháng cáo, kháng nghị thì cấp xét xử phúc thẩm lại thuộc thẩm quyền của một cấp Tòa án khác — và từ sau cải cách 2025, thẩm quyền này đã được tổ chức lại đáng kể.
2. Mô hình tổ chức hệ thống Tòa án ba cấp từ 01/7/2025
Trước năm 2025, hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam được tổ chức theo năm cấp: Tòa án nhân dân tối cao, các Tòa án nhân dân cấp cao, các Tòa án nhân dân tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương, các Tòa án nhân dân huyện/quận/thị xã/thành phố thuộc tỉnh và tương đương, cùng các Tòa án quân sự. Thực hiện chủ trương tinh gọn bộ máy, Quốc hội đã thông qua Luật Tổ chức Tòa án nhân dân (sửa đổi, bổ sung năm 2025), theo đó từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án chuyển từ 4 cấp xuống 3 cấp, các Tòa án nhân dân cấp cao bị bãi bỏ.
Mô hình ba cấp mới bao gồm:
Thứ nhất, Tòa án nhân dân tối cao. Đây trực thuộc Trung ương, là tòa án nhân dân cấp cao nhất trong hệ thống luật pháp. Ngoài chức năng giám đốc thẩm, tái thẩm truyền thống, một điểm mới đáng chú ý là Tòa án nhân dân tối cao được giao thêm nhiệm vụ xét xử phúc thẩm một số vụ án hình sự do Tòa án nhân dân cấp tỉnh xét xử sơ thẩm, thay thế vai trò trước đây của các Tòa án nhân dân cấp cao. Để thực hiện nhiệm vụ này, Tòa án nhân dân tối cao còn tổ chức thêm các Tòa phúc thẩm đặt tại các khu vực lớn.
Thứ hai, Tòa án nhân dân cấp tỉnh (thay cho Tòa án nhân dân tỉnh/thành phố trước đây, nay không còn phân biệt với cấp huyện theo mô hình cũ). Theo số liệu được công bố, cả nước hiện tổ chức 34 Tòa án nhân dân cấp tỉnh và 355 Tòa án nhân dân khu vực, thay thế cho mô hình bốn cấp trước đây. Về chức năng, Tòa án cấp tỉnh chủ yếu thực hiện chức năng phúc thẩm, đồng thời xét xử sơ thẩm đối với các vụ án hình sự đặc biệt nghiêm trọng có mức hình phạt cao như tù chung thân hoặc tử hình. Nói cách khác, nhiệm vụ chính của Tòa án cấp tỉnh là xét xử phúc thẩm các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân khu vực bị kháng cáo, kháng nghị.
Thứ ba, Tòa án nhân dân khu vực — đây là cấp Tòa án cơ sở hoàn toàn mới, được tổ chức thay thế cho Tòa án nhân dân cấp huyện trước đây nhưng theo địa bàn liên huyện, không nhất thiết trùng khớp với một đơn vị hành chính cấp huyện. Tòa án nhân dân khu vực là cấp xét xử sơ thẩm thuộc hệ thống Tòa án nhân dân, có chức năng giải quyết các vụ án thuộc thẩm quyền theo quy định pháp luật, và thụ lý, xét xử sơ thẩm hầu hết các loại vụ việc về dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại, lao động và hành chính, với thẩm quyền sơ thẩm được mở rộng đáng kể so với Tòa án cấp huyện cũ. Đáng chú ý, tại các tỉnh, thành phố lớn là trung tâm kinh tế – tài chính, một số Tòa án nhân dân khu vực được tổ chức thành các Tòa án chuyên biệt nhằm nâng cao chất lượng xét xử, và một số Tòa án khu vực còn được giao nhiệm vụ chuyên trách liên tỉnh về phá sản hoặc sở hữu trí tuệ.
Bên cạnh hệ thống Tòa án nhân dân, hệ thống Tòa án quân sự các cấp vẫn hoạt động riêng biệt, xét xử các vụ án theo thẩm quyền đặc thù liên quan đến quân đội.
3. Ý nghĩa của việc bảo đảm chế độ hai cấp xét xử
Việc duy trì nguyên tắc hai cấp xét xử — dù mô hình tổ chức Tòa án đã thay đổi — có ý nghĩa pháp lý và xã hội sâu sắc. Xét xử sơ thẩm là giai đoạn định hình toàn bộ diễn biến và kết quả ban đầu của vụ án; đây cũng là nơi thể hiện rõ nét ý nghĩa giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật trong cộng đồng, răn đe và phòng ngừa vi phạm pháp luật thông qua hoạt động xét xử công khai. Trong khi đó, xét xử phúc thẩm là cấp xét xử thứ hai, do Tòa án cấp trên trực tiếp tiến hành, có chức năng kiểm tra lại tính hợp pháp, hợp lý của bản án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị — qua đó khắc phục sai sót, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên và củng cố niềm tin của công dân vào công lý.